LUẬT DÂN SỐ: TỪ QUẢN LÝ SINH ĐẺ SANG BẢO VỆ PHỤ NỮ VÀ TRẺ EM
LUẬT DÂN SỐ:
TỪ QUẢN LÝ SINH ĐẺ SANG BẢO VỆ PHỤ NỮ VÀ TRẺ EM

Là đạo luật tác động trực tiếp đến quyền sinh sản và chăm sóc trẻ em, Luật Dân số giữ vai trò trung tâm trong hệ thống chính sách xã hội. Đặt trong tổng thể các luật vừa được Quốc hội thông qua, đạo luật này cho thấy một sự chuyển dịch quan trọng trong tư duy lập pháp: từ quản lý hành vi sinh đẻ sang bảo vệ thực chất quyền và lợi ích hợp pháp của phụ nữ và trẻ em.
Chiều 5-1, tại Phủ Chủ tịch, Văn phòng Chủ tịch nước tổ chức họp báo công bố Lệnh của Chủ tịch nước về các luật được thông qua tại Kỳ họp thứ 10, Quốc hội khóa XV. Nhìn từ đời sống xã hội, đây không đơn thuần là việc ban hành thêm các văn bản pháp luật, mà là quá trình pháp luật từng bước đi vào những không gian dễ bị tổn thương nhất của phụ nữ và trẻ em.
Khi phụ nữ không thể “gánh” việc sinh con một mình
Trong một thời gian dài, chính sách dân số chủ yếu tập trung vào quản lý mức sinh, trong khi những hệ quả xã hội của việc sinh và nuôi con lại gần như đặt trọn lên vai phụ nữ. Nghỉ việc sinh con, gián đoạn cơ hội nghề nghiệp, gánh nặng chăm sóc con cái… là những thực tế phổ biến, trong khi các điều kiện hỗ trợ từ y tế, an sinh và dịch vụ xã hội chưa theo kịp.
Sự lệch pha này khiến quyền sinh sản của phụ nữ, trong không ít trường hợp, không còn là quyền lựa chọn mà trở thành áp lực. Đặc biệt trong bối cảnh mức sinh giảm, phụ nữ vừa được khuyến khích sinh con, vừa phải tự xoay xở với gánh nặng chăm sóc, việc làm và thu nhập.
Trong bối cảnh đó, Luật Dân số ra đời như một bước điều chỉnh chính sách mang tính nền tảng. Thông tin tại họp báo, Thứ trưởng Bộ Y tế Nguyễn Thị Liên Hương nhấn mạnh: Luật Dân số đánh dấu bước phát triển quan trọng trong hoàn thiện thể chế, chính sách về dân số, đáp ứng yêu cầu phát triển đất nước trong giai đoạn mới.
Theo Thứ trưởng, Việt Nam đang đồng thời đối mặt với nhiều thách thức: mức sinh giảm sâu ở nhiều địa phương, tốc độ già hóa dân số nhanh, mất cân bằng giới tính khi sinh còn cao, chất lượng dân số chưa đáp ứng yêu cầu phát triển bền vững. Những vấn đề này cho thấy công tác dân số không thể tiếp tục được nhìn nhận thuần túy như quản lý hành vi sinh đẻ, mà cần một khung pháp lý đủ mạnh, có tầm nhìn dài hạn.
Luật Dân số không chỉ kế thừa các quy định còn phù hợp của Pháp lệnh Dân số năm 2003, mà còn khắc phục những bất cập của hệ thống pháp luật hiện hành, đồng thời tiếp thu có chọn lọc kinh nghiệm quốc tế. Trọng tâm của luật là nâng cao chất lượng dân số, chăm sóc sức khỏe sinh sản, bảo vệ bà mẹ và trẻ em, giảm mất cân bằng giới tính khi sinh. Điều đó thể hiện rõ nhận thức mới: không thể điều chỉnh dân số nếu không chia sẻ trách nhiệm sinh con – nuôi con với phụ nữ.
Giảm gánh nặng chăm sóc – một vấn đề giới âm thầm
Song hành với chính sách dân số là một thực tế kéo dài nhiều năm: gánh nặng chăm sóc sức khỏe trong gia đình chủ yếu đặt lên vai phụ nữ. Khi hệ thống y tế còn nặng về điều trị, bệnh tật thường chỉ được xử lý khi đã phát sinh, kéo theo chi phí cao và thời gian chăm sóc dài hạn.
Luật Phòng bệnh lần này trực tiếp khắc phục thực trạng đó bằng cách đặt phòng ngừa lên trước điều trị, mở rộng các biện pháp về dinh dưỡng, tiêm chủng, sàng lọc và đặc biệt là chăm sóc sức khỏe tâm thần trong cộng đồng. Khi rủi ro được phát hiện sớm, bệnh tật được phòng từ gốc, gánh nặng chăm sóc kéo dài – phần lớn do phụ nữ đảm nhiệm – mới có thể giảm bớt. Ở góc độ này, pháp luật không chỉ bảo vệ sức khỏe, mà còn giải quyết một vấn đề giới rất cụ thể.
Hướng tới bảo vệ tốt hơn phụ nữ và trẻ em
Cùng với Luật Dân số, các điều chỉnh của Luật Giám định tư pháp, Luật Thi hành án dân sự và Luật Tương trợ tư pháp về dân sự đang từng bước khắc phục những “điểm nghẽn” trong tiếp cận công lý của phụ nữ và trẻ em.
Trong nhiều vụ việc bạo lực gia đình, xâm hại trẻ em hay tranh chấp hôn nhân, phụ nữ và trẻ em không chỉ chịu tổn thương từ hành vi vi phạm, mà còn từ chính quá trình đi tìm công lý. Việc hoàn thiện quy định về giám định tư pháp, chuẩn hóa quy trình và làm rõ trách nhiệm cá nhân của người giám định giúp sự thật pháp lý không còn bị kéo dài bởi chậm trễ hay cảm tính. Với phụ nữ và trẻ em, điều đó đồng nghĩa với việc quyền được bảo vệ không bị trì hoãn trong im lặng.
Ngay cả khi bản án đã được tuyên, công lý chỉ thực sự trọn vẹn khi được thi hành. Thực tế cho thấy, không ít phụ nữ sau ly hôn tiếp tục rơi vào bất ổn vì nghĩa vụ cấp dưỡng không được thực hiện, quyền lợi của con trẻ chỉ tồn tại trên giấy. Việc siết chặt cơ chế thi hành án dân sự vì thế mang ý nghĩa thiết thực, thu hẹp khoảng cách giữa phán quyết của tòa án và đời sống thực tế.
Trong bối cảnh gia tăng các vụ việc có yếu tố nước ngoài, hoàn thiện cơ chế tương trợ tư pháp cũng là cách pháp luật nối liền mạch bảo vệ quyền lợi, để phụ nữ và trẻ em không bị “đứt gãy” quyền lợi chỉ vì khoảng cách địa lý.
Bảo vệ phụ nữ, trẻ em trong những không gian rủi ro
Các luật về xây dựng, hàng không dân dụng, sở hữu trí tuệ và trí tuệ nhân tạo tiếp tục mở rộng phạm vi bảo vệ pháp lý đối với phụ nữ và trẻ em, từ không gian sống hằng ngày đến môi trường số.
Phụ nữ và trẻ em hiện diện nhiều nhất trong các không gian sinh hoạt chung như nhà ở, trường học, bệnh viện, phương tiện giao thông và không gian mạng. Khi yêu cầu an toàn được xác lập thành nghĩa vụ pháp lý bắt buộc trong toàn bộ vòng đời công trình, trong vận hành giao thông hay trong quản trị dữ liệu số, quyền được sống an toàn của các nhóm dễ bị tổn thương mới được bảo vệ thực chất.
Đặt trong tổng thể, Luật Dân số giữ vai trò trung tâm, nhưng chỉ khi được kết nối đồng bộ với các luật về y tế, tư pháp, an toàn và công nghệ, những tồn tại kéo dài trong đời sống phụ nữ và trẻ em mới có thể được giải quyết từ gốc.
Giá trị của các đạo luật lần này không nằm ở số lượng văn bản được ban hành, mà ở việc pháp luật đã chủ động bước vào những vùng tổn thương từng bị bỏ ngỏ. Khi pháp luật đứng đúng ở những nơi mong manh nhất ấy, nó không chỉ quản lý xã hội, mà trở thành điểm tựa để phụ nữ và trẻ em được bảo vệ thực chất, chứ không chỉ trên giấy.
Quang Chiến
(Nguồn: Báo Phụ nữ Việt Nam)






























