column_right getExtensions 1770071459-1770071459

column_right module news_latest

column_right module news_featured

column_right module news_by_category

column_right module news_by_category

column_right module news_by_category

column_right module news_by_category

column_right module banner

column_right prepare data 1770071459-1770071459

NHỮNG “RÀO CẢN VÔ HÌNH” ĐỐI VỚI QUYỀN PHÁT TRIỂN CỦA PHỤ NỮ NHẬT BẢN

NHỮNG “RÀO CẢN VÔ HÌNH” ĐỐI VỚI QUYỀN PHÁT TRIỂN CỦA PHỤ NỮ NHẬT BẢN

Đăng bởi: Admin Ngày đăng:08-01-2026

NHỮNG “RÀO CẢN VÔ HÌNH” ĐỐI VỚI QUYỀN PHÁT TRIỂN CỦA PHỤ NỮ NHẬT BẢN

Nhật Bản là một trong những nền kinh tế phát triển hàng đầu thế giới, nổi bật với trình độ khoa học - công nghệ tiên tiến, hệ thống giáo dục chất lượng cao và mức sống ổn định. Tuy nhiên, phía sau hình ảnh một quốc gia hiện đại ấy vẫn tồn tại những vấn đề đáng suy ngẫm liên quan đến quyền phát triển của phụ nữ. Dù có trình độ học vấn cao và đóng góp quan trọng cho xã hội, phụ nữ Nhật Bản vẫn đang phải đối mặt với nhiều rào cản mang tính cơ cấu, văn hóa và thể chế, khiến tiềm năng của họ chưa được khai thác đầy đủ.

Một trong những vấn đề nổi bật nhất là bất bình đẳng giới trong thị trường lao động và vị trí lãnh đạo. Theo Báo cáo Khoảng cách giới toàn cầu của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), Nhật Bản thường xuyên xếp ở nhóm cuối trong số các quốc gia phát triển, đặc biệt ở các trụ cột “tham gia kinh tế” và “quyền lực chính trị”. Phụ nữ chiếm khoảng 44–45% lực lượng lao động, song phần lớn làm việc trong các vị trí bán thời gian, hợp đồng ngắn hạn, thu nhập thấp và ít cơ hội thăng tiến. Tỷ lệ phụ nữ giữ các vị trí quản lý cấp cao chỉ khoảng 15%, thấp hơn đáng kể so với nhiều quốc gia OECD.

Khoảng cách thu nhập giới tiếp tục là rào cản lớn đối với quyền phát triển kinh tế của phụ nữ Nhật Bản. Theo số liệu của OECD, chênh lệch thu nhập giữa nam và nữ tại Nhật Bản dao động từ 22–24%, thuộc nhóm cao nhất trong các nước phát triển. Điều này không chỉ phản ánh sự bất bình đẳng trong trả lương, mà còn cho thấy phụ nữ ít có cơ hội tiếp cận các vị trí ổn định, lâu dài và được trả lương cao.

Nguyên nhân sâu xa của thực trạng trên bắt nguồn từ định kiến giới và mô hình gia đình truyền thống vẫn ăn sâu trong đời sống xã hội. Chuẩn mực “đàn ông đi làm - phụ nữ nội trợ” dù đã có sự thay đổi nhất định, song vẫn ảnh hưởng mạnh mẽ đến lựa chọn nghề nghiệp và con đường phát triển của phụ nữ. Sau khi kết hôn hoặc sinh con, nhiều phụ nữ buộc phải rời bỏ công việc toàn thời gian do gánh nặng chăm sóc gia đình. Thực tế cho thấy, một tỷ lệ lớn phụ nữ Nhật nghỉ việc sau khi sinh con đầu lòng và gặp rất nhiều khó khăn khi quay trở lại thị trường lao động ở vị trí tương đương trước đó.

Liên quan trực tiếp đến vấn đề này là sự thiếu hụt hệ thống hỗ trợ chăm sóc trẻ em và cân bằng giữa công việc - gia đình. Dù Chính phủ Nhật Bản đã ban hành nhiều chính sách khuyến khích sinh con và hỗ trợ gia đình, tình trạng thiếu nhà trẻ công lập, giờ làm việc kéo dài cùng văn hóa làm thêm giờ vẫn khiến phụ nữ phải gánh phần lớn trách nhiệm chăm sóc con cái. Điều này không chỉ hạn chế sự tham gia đầy đủ của phụ nữ vào đời sống kinh tế – xã hội, mà còn góp phần khiến tỷ lệ sinh của Nhật Bản duy trì ở mức rất thấp trong nhiều năm.

Trong lĩnh vực chính trị và hoạch định chính sách, phụ nữ Nhật Bản cũng chưa có sự đại diện tương xứng. Tỷ lệ nữ nghị sĩ trong Quốc hội Nhật chỉ khoảng 10-15%, thấp hơn nhiều so với mức trung bình toàn cầu. Việc thiếu tiếng nói của phụ nữ trong các cơ quan quyền lực khiến các chính sách về bình đẳng giới, lao động nữ và phúc lợi xã hội chưa thực sự đáp ứng nhu cầu và nguyện vọng của một nửa dân số.

Bên cạnh đó, văn hóa làm việc khắc nghiệt cũng là rào cản đặc thù đối với phụ nữ. Môi trường công sở Nhật Bản đề cao sự cống hiến tuyệt đối, thời gian làm việc kéo dài và tính thứ bậc nghiêm ngặt, khiến phụ nữ, nhất là những người đã lập gia đình gặp nhiều bất lợi. Không ít trường hợp bị gạt khỏi các dự án quan trọng hoặc cơ hội thăng tiến chỉ vì bị cho là “không toàn tâm toàn ý cho công việc”.

Đáng chú ý, tình trạng quấy rối và phân biệt giới trong môi trường làm việc vẫn tồn tại. Nhiều cuộc khảo sát xã hội cho thấy phụ nữ Nhật Bản từng trải qua quấy rối tình dục hoặc bị đối xử bất công tại nơi làm việc, nhưng lại ngần ngại lên tiếng do lo ngại ảnh hưởng đến sự nghiệp, vị thế xã hội và danh dự cá nhân.

Có thể thấy, những rào cản đối với quyền phát triển của phụ nữ Nhật Bản không xuất phát từ năng lực hay trình độ, mà chủ yếu do các cấu trúc xã hội và định kiến giới tồn tại lâu dài. Trong bối cảnh dân số già hóa nhanh, lực lượng lao động suy giảm, việc tháo gỡ những rào cản này không chỉ là vấn đề bình đẳng giới, mà còn là yêu cầu sống còn đối với sự phát triển bền vững của Nhật Bản. Trao quyền thực chất cho phụ nữ chính là chìa khóa để quốc gia này phát huy trọn vẹn nguồn lực con người và thích ứng hiệu quả với những thách thức của tương lai.

Bảo Nhi

BÀI VIẾT NỔI BẬT